Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
monetary /ˈmʌn.ɪ.tri/
B2thuộc tiền tệ
“The central bank adjusted its monetary policy to curb rising inflation rates.”
