BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
liquidate /ˈlɪk.wə.deɪt/
C1

Thanh lý tài sản hoặc giải thể doanh nghiệp để trả nợ cho các chủ nợ.

Trustees liquidated peripheral land holdings to settle outstanding claims from unsecured debt holders.