Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
lucrative /ˈluːkrətɪv/
C1sinh lợi cao, kiếm được nhiều tiền
“Renewable energy has become a lucrative sector for investors.”
