BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
ledger /ˈledʒər/
B2

Sổ cái kế toán ghi chép giao dịch tài chính.

The accountant entered the payment details directly into the general ledger.

liability /ˌlaɪ.əˈbɪl.ə.ti/
B2

khoản nợ phải trả hoặc trách nhiệm pháp lý

The balance sheet listed both current assets and long-term liabilities.