Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềTiền bạc ngân hàng5Làm quen1Nơi làm việc8Du lịch cơ bản1Đồ ăn thức uống2Nhà cửa3Sở thích1Học tập8Công nghệ10Giao thông2Cảm xúc10Thời gian ngày tháng2
Thêm 19 chủ đề
Bày tỏ quan điểm4Than phiền và phản hồi1Cảnh báo và nhắc nhở2Phỏng vấn xin việc1Chăm sóc khách hàng1Làm việc nhóm3Lịch và hạn chót1Sức khoẻ11Gia đình và bạn bè3Thiết bị văn phòng1IELTS — People14IELTS — Environment4IELTS — Education12IELTS — Technology9TOEIC — Office10TOEIC — Travel1Họp hành1TOEIC — Finance4Thuyết trình2
identity theft /aɪˈdentəti θeft/
B2nạn trộm cắp danh tính
“Using unique passwords for every site reduces the risk of identity theft.”
indebtedness /ɪnˈdetɪdnəs/
B2Tình trạng nợ nần hoặc tổng mức nợ phải gánh chịu.
“Rising consumer indebtedness caused widespread concern among bank regulators.”
inflation /ɪnˈfleɪʃn/
B2tình trạng lạm phát tiền tệ
“Central banks raised interest rates to combat stubborn inflation.”
inheritance /ɪnˈher.ə.təns/
B2khoản thừa kế, gia tài để lại
“He invested his inheritance in renewable energy ventures across the region.”
insolvency /ɪnˈsɑːl.vən.si/
B2tình trạng mất khả năng thanh toán
“Unpaid bills pushed the construction company into formal insolvency proceedings.”
