Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
6 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềTiền bạc ngân hàng6Làm quen1Nơi làm việc2Du lịch cơ bản2Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống1Mua sắm3Nhà cửa2Thời tiết1Giới thiệu1Sở thích2Học tập3
Thêm 21 chủ đề
Công nghệ2Giao thông1Thời gian ngày tháng1Bày tỏ quan điểm2Phỏng vấn xin việc1Chăm sóc khách hàng1Chỉ đường và hướng dẫn3Làm việc nhóm2Sức khoẻ1Gia đình và bạn bè1Sân bay chuyến bay2IELTS — People6IELTS — Environment3IELTS — Education1IELTS — Technology2TOEIC — Office7Họp hành1TOEIC — Finance7Email và tin nhắn công việc1Ăn uống bên ngoài1Tham quan1
installment /ɪnˈstɔːlmənt/
B1khoản tiền trả góp từng đợt
“The car was paid off in twenty-four monthly installments.”
insurance /ɪnˈʃʊrəns/
B1Bảo hiểm
“Does the rental price include insurance?”
interest /ˈɪn.trəst/
B1tiền lãi suất
“The bank offers three percent interest on fixed-term deposits.”
investment /ɪnˈvestmənt/
B1khoản đầu tư
“Buying new machinery was a wise investment for the factory.”
investor /ɪnˈvestə(r)/
B1nhà đầu tư
“An investor offered to fund the new mobile application.”
invoice /ˈɪnvɔɪs/
B1Hóa đơn thanh toán
“The accounting department paid the invoice this morning.”
