Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
hoard /hɔːrd/
B2Tích trữ (tiền bạc, của cải)
“Instead of investing his wealth, the old man chose to hoard cash in a safe beneath his floorboards.”
