Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềTiền bạc ngân hàng3Nơi làm việc5Du lịch cơ bản2Mua sắm1Nhà cửa1Sở thích2Học tập6Công nghệ1Giao thông3Điện thoại tin nhắn1Khen ngợi1Cảm xúc2
Thêm 19 chủ đề
Nhờ giúp đỡ1Thời gian ngày tháng1Bày tỏ quan điểm1Lễ hội sự kiện1Cảm thông và quan tâm1Phỏng vấn xin việc2Chỉ đường và hướng dẫn2Làm việc nhóm2Sức khoẻ1Công tác1Sân bay chuyến bay2IELTS — People3IELTS — Environment3IELTS — Education5TOEIC — Office2TOEIC — Travel1TOEIC — Finance5Thuyết trình1Tham quan4
earnings /ˈɜːr.nɪŋz/
B1tiền thu nhập, tiền lương
“Her annual earnings rose after she earned the certification.”
estimate /ˈestɪmət/
B1dự toán, ước tính
“The initial estimate was twenty thousand dollars.”
exchange rate /ɪksˈtʃeɪndʒ reɪt/
B1Tỷ giá hối đoái
“The exchange rate fluctuates every day.”
