BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
earn /ɜːn/
A2

kiếm tiền

She earns enough money to pay rent.

exchange /ɪksˈtʃeɪndʒ/
A2

Đổi (hàng hoá)

Can I exchange this for a red one?