Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
earn /ɜːn/
A2kiếm tiền
“She earns enough money to pay rent.”
exchange /ɪksˈtʃeɪndʒ/
A2Đổi (hàng hoá)
“Can I exchange this for a red one?”
