Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềTiền bạc ngân hàng5Làm quen1Nơi làm việc7Du lịch cơ bản1Thói quen hàng ngày2Đồ ăn thức uống4Mua sắm4Nhà cửa1Học tập2Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1Cảm xúc1Đưa ra yêu cầu1
Thêm 19 chủ đề
Thời gian ngày tháng1Bày tỏ quan điểm2Cảnh báo và nhắc nhở1Phỏng vấn xin việc4Chỉ đường và hướng dẫn1Lịch và hạn chót1Sức khoẻ3Thiết bị văn phòng2Công tác1Sân bay chuyến bay1IELTS — Environment1TOEIC — Office4TOEIC — Travel1Họp hành1TOEIC — Finance4Thuyết trình1Cụm động từ cơ bản1Khách sạn và lưu trú3Ăn uống bên ngoài2
earn /ɜːn/
A2kiếm tiền
“She earns enough money to pay rent.”
euro /ˈjʊroʊ/
A2Đồng ơ-rô
“A train ticket to Madrid costs twenty euros.”
exchange /ɪksˈtʃeɪndʒ/
A2Đổi (hàng hoá)
“Can I exchange this for a red one?”
expense /ɪksˈpens/
A2Chi phí sinh hoạt hoặc kinh doanh
“Food is our biggest monthly expense.”
extra charge /ˌekstrə ˈtʃɑːrdʒ/
A2Phụ phí, phí bổ sung
“Is there an extra charge for checking out late?”
