BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
dematerialize /diː.məˈtɪə.ri.ə.laɪz/
C2

Chuyển đổi chứng khoán dạng giấy sang dữ liệu ghi sổ điện tử.

The central depository requires listed firms to dematerialize all share certificates.

devalue /ˌdiːˈvæl.juː/
C2

Phá giá tiền tệ chính thức so với các ngoại tệ khác.

The government was forced to devalue its currency to stem severe foreign exchange losses.