Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
contactless /ˈkɑːntæktləs/
B1không tiếp xúc (thanh toán chạm thẻ)
“Most cafes now accept contactless payment.”
