BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
bilk /bɪlk/
C2

Lừa gạt hoặc chiếm đoạt tiền của ai đó bằng thủ đoạn dối trá.

The fraudulent investment scheme managed to bilk elderly investors out of millions of dollars.