Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
bankrupt /ˈbæŋk.rʌpt/
B1Phá sản
“The small company went bankrupt after six months.”
bet /bet/
B1đánh cược, cá cược
“I bet he will win the race.”
bid /bɪd/
B1trả giá, đấu thầu
“Two companies bid for the infrastructure contract.”
budget /ˈbʌdʒɪt/
B1Ngân sách
“We are looking for a house within our budget.”
