Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềTiền bạc ngân hàng4Nơi làm việc7Du lịch cơ bản2Thói quen hàng ngày4Đồ ăn thức uống2Mua sắm3Nhà cửa1Sở thích2Học tập7Công nghệ7Cảm ơn và đáp lại1Xin lỗi2
Thêm 21 chủ đề
Khen ngợi3Cảm xúc9Đưa ra yêu cầu1Nhờ giúp đỡ2Mời và từ chối lời mời2Bày tỏ quan điểm5Lễ hội sự kiện1Phỏng vấn xin việc3Làm việc nhóm1Lịch và hạn chót1Sức khoẻ1Gia đình và bạn bè2IELTS — People2IELTS — Environment4IELTS — Education8IELTS — Technology3TOEIC — Office3TOEIC — Travel1Họp hành3TOEIC — Finance5Email và tin nhắn công việc2
afford /əˈfɔːrd/
B1đủ khả năng chi trả
“We cannot afford a luxury hotel.”
amass /əˈmæs/
B1Tích lũy của cải
“She managed to amass a considerable retirement fund through early index fund investing.”
appraise /əˈpreɪz/
B1Định giá tài sản
“The bank sent an expert to appraise the property before granting the mortgage.”
appreciate in value /əˈpriːʃieɪt ɪn ˈvæljuː/
B1tăng giá trị theo thời gian
“Commercial real estate in this district continues to appreciate in value.”
