Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
Bắt đầu đề cập đến một chủ đề nhạy cảm hoặc khó nói
“He waited until dinner was over to broach the subject of his resignation.”
Xây dựng hoặc tạo ra sự đồng thuận chung giữa nhiều bên có quan điểm khác nhau.
“Months of negotiation were needed to forge a consensus among the rival factions.”
Thiết lập mối quan hệ liên minh bền chặt
“The rival factions forged an alliance to oppose the tariff hike.”
Đo lường, thăm dò phản ứng của dư luận hoặc đối tác
“The ministry leaked a draft memo to gauge reaction among union delegates.”
Duy trì tốc độ hoặc đà tiến triển đã có được trong một quá trình hoặc hoạt động.
“The campaign struggled to sustain momentum after its charismatic founder stepped down.”
