Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềHọp hành4Làm quen1Nơi làm việc4Du lịch cơ bản5Đồ ăn thức uống5Mua sắm7Nhà cửa15Thời tiết3Sở thích8Học tập14Tạm biệt1Công nghệ12
Thêm 25 chủ đề
Tiền bạc ngân hàng3Giao thông3Điện thoại tin nhắn1Cảm xúc5Bày tỏ quan điểm8Lễ hội sự kiện2Cảnh báo và nhắc nhở1Phỏng vấn xin việc1Chăm sóc khách hàng1Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm1Sức khoẻ13Sân bay chuyến bay1IELTS — People13IELTS — Environment9IELTS — Education14IELTS — Technology7TOEIC — Office2TOEIC — Travel1TOEIC — Finance8Email và tin nhắn công việc2Thuyết trình3Khách sạn và lưu trú4Ăn uống bên ngoài2Tham quan6
venue /ˈvenjuː/
B1địa điểm tổ chức (sự kiện)
“This is the venue where the conference takes place.”
vote /voʊt/
B1cuộc biểu quyết, lá phiếu
“Let's take a vote on the new budget proposal.”
veto /ˈviː.toʊ/
B2quyền phủ quyết
“The governor used his veto to block the controversial zoning law from taking effect.”
viable alternative /ˈvaɪəbl ɔːlˈtɜːrnətɪv/
C1phương án thay thế khả thi, giải pháp thay thế có thể thực thi
“Engineers searched for a viable alternative to rare-earth metals in battery production.”
