Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềHọp hành1Nơi làm việc5Du lịch cơ bản1Đồ ăn thức uống3Mua sắm1Nhà cửa11Thời tiết2Sở thích2Học tập3Công nghệ6Tiền bạc ngân hàng7Giao thông1
Thêm 18 chủ đề
Điện thoại tin nhắn1Cảm xúc6Bày tỏ quan điểm2Than phiền và phản hồi2Chăm sóc khách hàng1Làm việc nhóm1Lịch và hạn chót1Gia đình và bạn bè6Thiết bị văn phòng1Sân bay chuyến bay1IELTS — People9IELTS — Environment6IELTS — Education2IELTS — Technology3TOEIC — Office6TOEIC — Finance9Email và tin nhắn công việc1Ăn uống bên ngoài1
upshot /ˈʌpʃɑːt/
C1kết cục cuối cùng hoặc điểm mấu chốt của tình huống
“The upshot of the protracted dispute was a total restructuring of the board.”
