Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
unresolved /ˌʌn.rɪˈzɒlvd/
B2Chưa được giải quyết, vẫn còn tồn tại mà chưa có kết luận hay giải pháp.
“The unresolved dispute between the neighbours eventually required a court decision.”
