BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
ratify /ˈrætɪfaɪ/
B2

phe chuẩn chính thức

Congress must ratify the trade agreement before it takes effect.

recap /ˈriːkæp/
B2

bản tóm tắt, sự tóm tắt lại

Here is a quick recap of the points we discussed.

resolve /rɪˈzɑːlv/
B2

giải quyết triệt để một vấn đề

The hotel manager resolved the dispute very politely.