BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
participate /pɑːrˈtɪsɪpeɪt/
B1

tham gia, góp mặt

Over fifty employees participated in the training course.

persuade /pərˈsweɪd/
B1

thuyết phục

She managed to persuade her parents to let her study abroad.

postpone /poʊˈspoʊn/
B1

trì hoãn, lùi lại lịch

We had to postpone the meeting due to heavy rain.