BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
participant /pɑːrˈtɪsɪpənt/
B1

người tham gia

The participants attending the seminar received certificates.

possibility /ˌpɑːsəˈbɪləti/
B1

khả năng

There is a possibility of rain.

proposal /prəˈpoʊzl/
B1

đề xuất, bản đề nghị

We submitted a proposal to the client last week.