Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềHọp hành5Nơi làm việc18Du lịch cơ bản2Đồ ăn thức uống8Mua sắm2Nhà cửa7Thời tiết3Sở thích9Học tập5Công nghệ7Tiền bạc ngân hàng11Giao thông3
Thêm 25 chủ đề
Cảm xúc5Thời gian ngày tháng2Bày tỏ quan điểm7Lễ hội sự kiện4Than phiền và phản hồi4Cảnh báo và nhắc nhở3Phỏng vấn xin việc5Chăm sóc khách hàng1Làm việc nhóm1Lịch và hạn chót4Sức khoẻ16Gia đình và bạn bè1Thiết bị văn phòng1Sân bay chuyến bay3IELTS — People9IELTS — Environment22IELTS — Education9IELTS — Technology4TOEIC — Office20TOEIC — Travel4TOEIC — Finance16Thuyết trình1Khách sạn và lưu trú3Ăn uống bên ngoài3Tham quan5
overview /ˈoʊvərvjuː/
B1Cái nhìn tổng quan
“The introduction provides a brief overview of the research topic.”
object /əbˈdʒekt/
B2Phản đối, không đồng tình
“Local residents object to building a new highway here.”
objection /əbˈdʒekʃn/
B2ý kiến phản đối một đề xuất hoặc lập luận
“The council rejected the road expansion project due to strong community objection.”
organizer /ˈɔːɡənaɪzə(r)/
B2Người hoặc đơn vị tổ chức.
“The event organizer confirmed that all keynote speakers had arrived.”
outcome /ˈaʊtkʌm/
B2kết quả chung cuộc
“The outcome of the project would be better if we had planned earlier.”
