Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
object /əbˈdʒekt/
B2Phản đối, không đồng tình
“Local residents object to building a new highway here.”
overlap /ˌoʊvərˈlæp/
B2Chồng chéo, trùng lặp
“The locations of answers for Task 1 and Task 2 often overlap.”
