Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
mount a campaign /maʊnt ə kæmˈpeɪn/
B2Tổ chức và phát động một chiến dịch quy mô.
“Environmentalists mounted an intensive campaign against the proposed pipeline.”
