Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
facilitate /fəˈsɪlɪˌteɪt/
B2tạo điều kiện, làm cho dễ dàng
“Good natural lighting and a quiet room greatly facilitate concentrated studying.”
finalize /ˈfaɪnəlaɪz/
B2chốt, hoàn tất lần cuối
“We reached the stage where we can finalize the contract.”
