Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
decide /dɪˈsaɪd/
A2Quyết định
“She decided to leave early.”
disagree /ˌdɪsəˈɡriː/
A2không đồng ý, phản đối
“I disagree with that conclusion.”
discuss /dɪˈskʌs/
A2thảo luận
“We are discussing the new business plan.”
