Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
collogue /kəˈləʊɡ/
C2Bàn mưu tính kế riêng tư.
“The two cousins collogued in the garden to rearrange the family succession plan.”
