Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềHọp hành4Nơi làm việc7Đồ ăn thức uống5Nhà cửa4Học tập6Công nghệ6Giao thông1Xin lỗi1Cảm xúc4Thời gian ngày tháng1Mời và từ chối lời mời1Bày tỏ quan điểm6
Thêm 21 chủ đề
Lễ hội sự kiện1Than phiền và phản hồi2Cảm thông và quan tâm1Cảnh báo và nhắc nhở3Chăm sóc khách hàng1Làm việc nhóm6Lịch và hạn chót1Sức khoẻ1Gia đình và bạn bè4Thiết bị văn phòng1Công tác1IELTS — People5IELTS — Environment4IELTS — Education3IELTS — Technology6TOEIC — Office6TOEIC — Travel1TOEIC — Finance5Email và tin nhắn công việc2Thuyết trình2Cụm động từ cơ bản6
clarify /ˈklærəfaɪ/
B2làm rõ, giải thích rõ ràng
“Could you clarify your main point?”
commence /kəˈmens/
B2Bắt đầu (trang trọng)
“The keynote address will commence at ten o'clock.”
compromise /ˈkɑːmprəmaɪz/
B2thỏa hiệp, thống nhất nhượng bộ
“We compromised on a two-phase rollout plan.”
concur /kənˈkɜː/
B2đồng tình, trùng khớp
“Most leading climatologists concur with the assessment report.”
