Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềHọp hành5Làm quen1Nơi làm việc18Du lịch cơ bản8Thói quen hàng ngày3Đồ ăn thức uống21Mua sắm27Nhà cửa45Thời tiết6Sở thích54Học tập23Công nghệ37
Thêm 30 chủ đề
Hỏi thăm, trò chuyện xã giao2Tiền bạc ngân hàng34Giao thông22Xin lỗi1Cảm xúc22Thời gian ngày tháng5Mời và từ chối lời mời1Bày tỏ quan điểm9Lễ hội sự kiện7Than phiền và phản hồi7Cảnh báo và nhắc nhở4Chăm sóc khách hàng2Chỉ đường và hướng dẫn3Làm việc nhóm3Lịch và hạn chót6Sức khoẻ37Gia đình và bạn bè17Thiết bị văn phòng4Sân bay chuyến bay2IELTS — People57IELTS — Environment72IELTS — Education27IELTS — Technology36TOEIC — Office26TOEIC — Travel4TOEIC — Finance38Thuyết trình2Khách sạn và lưu trú3Ăn uống bên ngoài7Tham quan9
board of directors /ˌbɔːd əv daɪˈrek.təz/
B2hội đồng quản trị
“The board of directors approved the merger proposal during emergency sessions.”
boardroom /ˈbɔːd.ruːm/
B2phòng họp hội đồng quản trị
“Architects designed a glazed boardroom with panoramic views of downtown.”
breakdown /ˈbreɪkdaʊn/
B2sự phân tích chi tiết, bảng phân loại theo hạng mục
“Here is a breakdown of the expenditure by department.”
briefing /ˈbriːfɪŋ/
B2cuộc họp tóm tắt, chỉ dẫn ngắn
“The briefing we attended this morning clarified our tasks.”
broad overview /ˌbrɑːd ˈoʊ.vɚ.vjuː/
B2cái nhìn tổng quan, khái quát
“The introductory chapter provides a broad overview of fiscal policy.”
