BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Cấp độ
agreed /əˈɡriːd/
B1

đã thống nhất

Please complete tasks by the agreed deadline.

agreed-upon /əˈɡriːd.əˌpɒn/
B1

Đã thỏa thuận thống nhất

Transfer funds on the agreed-upon date.

arbitral /ˈɑːr.bɪ.trəl/
C2

Thuộc về hội đồng trọng tài hoặc tố tụng trọng tài.

The arbitral award was finalized and rendered legally binding.