Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
arbitrate /ˈɑː.bɪ.treɪt/
C2Trọng tài phân xử tranh chấp kinh tế hoặc thương mại.
“The international panel was appointed to arbitrate trade tariff disagreements between the two nations.”
