BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
action item /ˈækʃn ˈaɪtəm/
B2

mục hành động, công việc cụ thể cần làm

Please review the action items listed below.

all-hands /ˈɔːl hændz/
B2

Cuộc họp toàn thể cán bộ nhân viên toàn doanh nghiệp.

The CEO announced the company pivot during yesterday's all-hands meeting.

assembly /əˈsembli/
B2

Sự tập hợp, điểm tập kết

Gather at the emergency assembly point outside.