BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
address /əˈdres/
B1

Giải quyết, xử lý (vấn đề/thách thức)

We need to address these technical issues immediately.

announce /əˈnaʊns/
B1

thông báo, công bố

The competition results are announced every Monday.

attend /əˈtend/
B1

tham dự, có mặt

Over fifty delegates will attend the seminar.