Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
6 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềHọp hành6Nơi làm việc37Du lịch cơ bản35Thói quen hàng ngày6Đồ ăn thức uống77Mua sắm40Nhà cửa148Thời tiết16Sở thích63Học tập34Công nghệ65Tiền bạc ngân hàng32
Thêm 31 chủ đề
Giao thông45Xin lỗi2Điện thoại tin nhắn4Khen ngợi2Cảm xúc20Đưa ra yêu cầu2Thời gian ngày tháng6Bày tỏ quan điểm3Lễ hội sự kiện7Than phiền và phản hồi1Cảnh báo và nhắc nhở2Phỏng vấn xin việc7Chăm sóc khách hàng1Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm5Lịch và hạn chót4Sức khoẻ62Gia đình và bạn bè10Thiết bị văn phòng22Sân bay chuyến bay30IELTS — People51IELTS — Environment58IELTS — Education33IELTS — Technology26TOEIC — Office28TOEIC — Travel10TOEIC — Finance47Email và tin nhắn công việc7Khách sạn và lưu trú6Ăn uống bên ngoài24Tham quan15
address /əˈdres/
B1Giải quyết, xử lý (vấn đề/thách thức)
“We need to address these technical issues immediately.”
agenda /əˈdʒendə/
B1chương trình họp
“Please check the agenda.”
announcement /əˈnaʊnsmənt/
B1thông báo qua loa phóng thanh
“Please listen carefully to the airport announcement.”
arrangement /əˈreɪndʒmənt/
B1sự sắp xếp đã được thống nhất
“Our travel arrangement is ready.”
assembly hall /əˈsembli hɔːl/
B1Phòng tập trung lớn trong các tòa nhà công cộng hoặc trường học.
“Students gathered in the assembly hall for the annual town meeting.”
attendee /əˌtenˈdiː/
B1Người tham dự
“How many attendees showed up?”
