Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềLàm quen3Nơi làm việc115Du lịch cơ bản77Thói quen hàng ngày12Đồ ăn thức uống134Mua sắm101Nhà cửa235Thời tiết46Giới thiệu1Sở thích147Học tập119Tạm biệt2
Thêm 41 chủ đề
Công nghệ110Hỏi thăm, trò chuyện xã giao4Cảm ơn và đáp lại1Tiền bạc ngân hàng74Giao thông95Xin lỗi2Điện thoại tin nhắn8Khen ngợi4Cảm xúc54Đưa ra yêu cầu8Nhờ giúp đỡ2Thời gian ngày tháng17Mời và từ chối lời mời4Bày tỏ quan điểm24Lễ hội sự kiện23Than phiền và phản hồi9Cảm thông và quan tâm3Cảnh báo và nhắc nhở11Phỏng vấn xin việc21Chăm sóc khách hàng9Chỉ đường và hướng dẫn23Làm việc nhóm22Lịch và hạn chót19Sức khoẻ117Gia đình và bạn bè30Thiết bị văn phòng37Công tác1Sân bay chuyến bay54IELTS — People131IELTS — Environment151IELTS — Education98IELTS — Technology42TOEIC — Office101TOEIC — Travel20Họp hành23TOEIC — Finance105Email và tin nhắn công việc21Thuyết trình15Khách sạn và lưu trú20Ăn uống bên ngoài38Tham quan66
introduction /ˌɪn.trəˈdʌk.ʃən/
B1sự giới thiệu, phần mở đầu
“The introduction of the essay clearly states the main argument.”
mate /meɪt/
B1bạn bè hoặc chiến hữu thân cận
“He went down to the pub with a few old school mates.”
small talk /smɔːl tɔːk/
B1Cuộc trò chuyện xã giao, chuyện phiếm thân mật
“Making small talk helps you connect with locals easily.”
