Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềLàm quen1Nơi làm việc6Du lịch cơ bản1Đồ ăn thức uống9Mua sắm13Nhà cửa18Thời tiết6Sở thích17Học tập5Công nghệ11Tiền bạc ngân hàng11Giao thông6
Thêm 21 chủ đề
Điện thoại tin nhắn1Khen ngợi1Cảm xúc9Thời gian ngày tháng2Bày tỏ quan điểm3Than phiền và phản hồi2Phỏng vấn xin việc2Sức khoẻ15Gia đình và bạn bè3Thiết bị văn phòng2Sân bay chuyến bay2IELTS — People24IELTS — Environment21IELTS — Education15IELTS — Technology21TOEIC — Office3Họp hành1TOEIC — Finance11Email và tin nhắn công việc1Ăn uống bên ngoài3Tham quan2
sodality /səʊˈdæl.ə.ti/
C2Hội tương trợ thân hữu, hội đoàn gắn kết bằng tình anh em hoặc tôn chỉ chung.
“The university alumni maintained an exclusive sodality that funded scholarships for working-class scholars.”
