Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềLàm quen1Nơi làm việc7Du lịch cơ bản1Đồ ăn thức uống11Mua sắm13Nhà cửa18Thời tiết7Sở thích19Học tập6Công nghệ14Tiền bạc ngân hàng15Giao thông6
Thêm 23 chủ đề
Điện thoại tin nhắn1Khen ngợi2Cảm xúc13Thời gian ngày tháng6Bày tỏ quan điểm5Lễ hội sự kiện1Than phiền và phản hồi2Phỏng vấn xin việc2Chỉ đường và hướng dẫn1Sức khoẻ15Gia đình và bạn bè4Thiết bị văn phòng2Sân bay chuyến bay2IELTS — People36IELTS — Environment24IELTS — Education23IELTS — Technology27TOEIC — Office5Họp hành1TOEIC — Finance16Email và tin nhắn công việc1Ăn uống bên ngoài4Tham quan2
sodality /səʊˈdæl.ə.ti/
C2Hội tương trợ thân hữu, hội đoàn gắn kết bằng tình anh em hoặc tôn chỉ chung.
“The university alumni maintained an exclusive sodality that funded scholarships for working-class scholars.”
