BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
sociability /ˌsəʊʃəˈbɪləti/
C1

tính cởi mở, khả năng hòa nhập và kết nối xã hội

His natural sociability allowed him to make friends effortlessly in unfamiliar cities.

socialite /ˈsəʊ.ʃəl.aɪt/
C1

người thuộc giới thượng lưu thường xuyên xuất hiện tại các sự kiện xã hội xa hoa

The charity gala was attended by prominent artists, diplomats, and local socialites.