Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềLàm quen2Nơi làm việc8Du lịch cơ bản4Đồ ăn thức uống6Mua sắm1Nhà cửa8Chào hỏi và đáp lời1Thời tiết3Sở thích7Học tập4Công nghệ12Tiền bạc ngân hàng2
Thêm 21 chủ đề
Giao thông4Cảm xúc6Đưa ra yêu cầu1Thời gian ngày tháng1Bày tỏ quan điểm7Than phiền và phản hồi1Cảnh báo và nhắc nhở3Phỏng vấn xin việc2Làm việc nhóm2Sức khoẻ19Sân bay chuyến bay2IELTS — People37IELTS — Environment24IELTS — Education15IELTS — Technology22TOEIC — Office12TOEIC — Travel4Họp hành4TOEIC — Finance6Thuyết trình2Ăn uống bên ngoài3
sociability /ˌsəʊʃəˈbɪləti/
C1tính cởi mở, khả năng hòa nhập và kết nối xã hội
“His natural sociability allowed him to make friends effortlessly in unfamiliar cities.”
socialite /ˈsəʊ.ʃəl.aɪt/
C1người thuộc giới thượng lưu thường xuyên xuất hiện tại các sự kiện xã hội xa hoa
“The charity gala was attended by prominent artists, diplomats, and local socialites.”
