Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
shake /ʃeɪk/
A2rung, lắc, bắt tay
“Shake the bottle well before drinking.”
shook /ʃʊk/
A2đã rung, đã lắc (quá khứ của shake)
“They shook hands warmly.”
