Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
rapport /ræˈpɔːr/
C1mối quan hệ hòa hợp
“The teacher spent the first week building a strong rapport with her new students.”
