Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềLàm quen3Nơi làm việc15Du lịch cơ bản10Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống50Mua sắm49Nhà cửa35Chào hỏi và đáp lời1Thời tiết16Sở thích29Học tập29Công nghệ65
Thêm 33 chủ đề
Cảm ơn và đáp lại1Tiền bạc ngân hàng28Giao thông24Xin lỗi1Khen ngợi12Cảm xúc112Đưa ra yêu cầu1Thời gian ngày tháng13Bày tỏ quan điểm37Than phiền và phản hồi4Cảnh báo và nhắc nhở7Phỏng vấn xin việc6Chăm sóc khách hàng1Chỉ đường và hướng dẫn7Làm việc nhóm4Lịch và hạn chót6Sức khoẻ129Gia đình và bạn bè33Thiết bị văn phòng6Sân bay chuyến bay3IELTS — People102IELTS — Environment151IELTS — Education87IELTS — Technology66TOEIC — Office27TOEIC — Travel2Họp hành3TOEIC — Finance61Email và tin nhắn công việc3Thuyết trình3Khách sạn và lưu trú7Ăn uống bên ngoài22Tham quan4
acquainted /əˈkweɪntɪd/
B1Quen biết, quen thuộc
“The two families became acquainted during the summer holiday.”
asocial /eɪˈsəʊʃl/
C1Không thích giao tiếp xã hội, xa lánh các buổi gặp gỡ cộng đồng.
“His asocial tendencies worsened after retirement, prompting him to decline every neighborhood gathering.”
associational /əˌsəʊ.siˈeɪ.ʃən.əl/
C1Liên quan đến các hội nhóm đoàn thể hoặc mạng lưới liên kết xã hội.
“Her rich associational life included weekly volunteering, book clubs, and choir practice.”
