Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềLàm quen4Nơi làm việc24Du lịch cơ bản13Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống50Mua sắm17Nhà cửa126Thời tiết25Sở thích43Học tập48Công nghệ72Tiền bạc ngân hàng52
Thêm 28 chủ đề
Giao thông53Xin lỗi1Khen ngợi2Cảm xúc51Thời gian ngày tháng2Bày tỏ quan điểm13Lễ hội sự kiện6Than phiền và phản hồi1Cảnh báo và nhắc nhở4Phỏng vấn xin việc5Làm việc nhóm9Sức khoẻ121Gia đình và bạn bè35Thiết bị văn phòng11Công tác1Sân bay chuyến bay22IELTS — People98IELTS — Environment117IELTS — Education77IELTS — Technology51TOEIC — Office21TOEIC — Travel7Họp hành1TOEIC — Finance76Thuyết trình2Khách sạn và lưu trú3Ăn uống bên ngoài10Tham quan14
acquaintances /əˈkweɪntənsɪz/
C1những người quen xã giao
“She invited casual acquaintances alongside close relatives.”
acquaintanceship /əˈkweɪntənsʃɪp/
C1Mối quan hệ quen biết, nơi hai người biết nhau nhưng không thân thiết.
“Their brief acquaintanceship at work never evolved into a genuine friendship.”
approachability /əˌprəʊ.tʃəˈbɪl.ə.ti/
C1Sự dễ gần gũi xã hội
“The new matriarch won everyone over with her genuine warmth and approachability.”
associates /əˈsəʊʃiəts/
C1bạn đồng hành xã hội
“She invited both close relatives and casual social associates to the party.”
