Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềLàm quen2Nơi làm việc6Du lịch cơ bản4Đồ ăn thức uống22Mua sắm13Nhà cửa10Thời tiết3Sở thích8Học tập4Công nghệ19Tiền bạc ngân hàng10Giao thông11
Thêm 22 chủ đề
Khen ngợi1Cảm xúc37Thời gian ngày tháng4Bày tỏ quan điểm11Than phiền và phản hồi2Cảnh báo và nhắc nhở1Phỏng vấn xin việc2Chỉ đường và hướng dẫn2Lịch và hạn chót3Sức khoẻ36Gia đình và bạn bè14Thiết bị văn phòng3IELTS — People44IELTS — Environment43IELTS — Education18IELTS — Technology23TOEIC — Office11TOEIC — Travel1TOEIC — Finance27Email và tin nhắn công việc1Khách sạn và lưu trú2Ăn uống bên ngoài11
asocial /eɪˈsəʊʃl/
C1Không thích giao tiếp xã hội, xa lánh các buổi gặp gỡ cộng đồng.
“His asocial tendencies worsened after retirement, prompting him to decline every neighborhood gathering.”
associational /əˌsəʊ.siˈeɪ.ʃən.əl/
C1Liên quan đến các hội nhóm đoàn thể hoặc mạng lưới liên kết xã hội.
“Her rich associational life included weekly volunteering, book clubs, and choir practice.”
