Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềPhỏng vấn xin việc2Làm quen2Nơi làm việc20Du lịch cơ bản6Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống7Mua sắm7Nhà cửa24Thời tiết3Sở thích9Học tập2Công nghệ11
Thêm 28 chủ đề
Hỏi thăm, trò chuyện xã giao2Tiền bạc ngân hàng6Giao thông11Cảm xúc7Thời gian ngày tháng3Bày tỏ quan điểm1Lễ hội sự kiện1Cảnh báo và nhắc nhở2Chăm sóc khách hàng1Chỉ đường và hướng dẫn3Làm việc nhóm3Lịch và hạn chót3Sức khoẻ13Gia đình và bạn bè3Thiết bị văn phòng1Sân bay chuyến bay2IELTS — People8IELTS — Environment13IELTS — Education1IELTS — Technology4TOEIC — Office12TOEIC — Travel1Họp hành1TOEIC — Finance10Thuyết trình1Khách sạn và lưu trú1Ăn uống bên ngoài3Tham quan2
wage /weɪdʒ/
A2tiền công giờ/tuần
“Workers receive a weekly wage.”
weakness /ˈwiːknəs/
B1Điểm yếu, nhược điểm
“Identifying your weakness is the first step to overcoming it.”
