Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
thoroughness /ˈθʌrənəs/
B2sự tỉ mỉ, tính chu đáo
“Her thoroughness in reviewing the contract clauses prevented an expensive legal dispute.”
track record /ˈtræk ˌrek.ɔːd/
B2lịch sử thành tích hoặc tiền lệ hoạt động
“She has an impressive track record in product design.”
