Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềPhỏng vấn xin việc5Làm quen1Nơi làm việc10Du lịch cơ bản2Đồ ăn thức uống8Mua sắm4Nhà cửa1Thời tiết3Sở thích2Học tập13Công nghệ8Tiền bạc ngân hàng10
Thêm 26 chủ đề
Giao thông3Xin lỗi1Khen ngợi5Cảm xúc26Đưa ra yêu cầu1Thời gian ngày tháng14Bày tỏ quan điểm16Than phiền và phản hồi3Cảnh báo và nhắc nhở5Chăm sóc khách hàng1Làm việc nhóm1Lịch và hạn chót6Sức khoẻ19Gia đình và bạn bè5Thiết bị văn phòng1Sân bay chuyến bay1IELTS — People36IELTS — Environment19IELTS — Education14IELTS — Technology7TOEIC — Office6TOEIC — Travel1TOEIC — Finance9Thuyết trình1Ăn uống bên ngoài1Tham quan1
professional /prəˈfeʃənl/
A2chuyên nghiệp và có thái độ chuẩn mực trong công việc
“Always use a professional greeting in your office emails.”
permanent /ˈpɜːmənənt/
B1vĩnh viễn, lâu dài
“He finally found a permanent job at the bank”
practical /ˈpræk.tɪ.kəl/
B1thực tiễn
“The workshop provided practical skills for debugging code.”
probationary /proʊˈbeɪ.ʃən.er.i/
B2Thuộc giai đoạn thử việc.
“New employees undergo a two-month probationary period before final evaluation.”
prospective /prəˈspektɪv/
B2tiềm năng, có triển vọng trong tương lai
“We sent product catalogs to dozens of prospective buyers.”
