Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềPhỏng vấn xin việc5Làm quen1Nơi làm việc15Du lịch cơ bản3Đồ ăn thức uống4Mua sắm1Nhà cửa7Chào hỏi và đáp lời1Sở thích10Học tập7Công nghệ11Tiền bạc ngân hàng6
Thêm 25 chủ đề
Giao thông3Cảm xúc3Đưa ra yêu cầu1Thời gian ngày tháng1Bày tỏ quan điểm6Lễ hội sự kiện2Cảnh báo và nhắc nhở2Chăm sóc khách hàng2Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm2Lịch và hạn chót4Sức khoẻ6Gia đình và bạn bè1Thiết bị văn phòng1IELTS — People23IELTS — Environment12IELTS — Education9IELTS — Technology4TOEIC — Office10Họp hành1TOEIC — Finance10Thuyết trình2Khách sạn và lưu trú1Ăn uống bên ngoài1Tham quan2
perk /pɜːrk/
B2phúc lợi phụ, đãi ngộ đi kèm
“Free gym membership is a popular perk provided to all full-time employees.”
perks /pɜːrks/
B2Phúc lợi phụ, đặc quyền đi kèm công việc.
“Generous perks at the startup include gym memberships and catered lunches.”
probation /prəˈbeɪʃn/
B2Thời gian thử việc
“The probation lasts two months.”
probation period /prəˈbeɪʃn ˈpɪəriəd/
B2Thời gian thử việc
“During the probation period, you will receive ongoing mentoring.”
proficiency /prəˈfɪʃnsi/
B2Sự thành thạo, mức độ tinh thông
“Proficiency in English is mandatory.”
