BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
probationary /proʊˈbeɪ.ʃən.er.i/
B2

Thuộc giai đoạn thử việc.

New employees undergo a two-month probationary period before final evaluation.

prospective /prəˈspektɪv/
B2

tiềm năng, có triển vọng trong tương lai

We sent product catalogs to dozens of prospective buyers.