Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
7 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềPhỏng vấn xin việc7Làm quen1Nơi làm việc20Du lịch cơ bản3Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống8Mua sắm1Nhà cửa9Chào hỏi và đáp lời1Sở thích12Học tập11Công nghệ13
Thêm 31 chủ đề
Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1Cảm ơn và đáp lại1Tiền bạc ngân hàng12Giao thông5Khen ngợi2Cảm xúc12Đưa ra yêu cầu1Thời gian ngày tháng9Bày tỏ quan điểm14Lễ hội sự kiện3Cảnh báo và nhắc nhở3Chăm sóc khách hàng3Chỉ đường và hướng dẫn2Làm việc nhóm3Lịch và hạn chót12Sức khoẻ10Gia đình và bạn bè3Thiết bị văn phòng1IELTS — People29IELTS — Environment15IELTS — Education13IELTS — Technology4TOEIC — Office13Họp hành3TOEIC — Finance16Thuyết trình4Cụm động từ cơ bản12Thành ngữ đời sống1Khách sạn và lưu trú1Ăn uống bên ngoài1Tham quan3
perk /pɜːrk/
B2phúc lợi phụ, đãi ngộ đi kèm
“Free gym membership is a popular perk provided to all full-time employees.”
perks /pɜːrks/
B2Phúc lợi phụ, đặc quyền đi kèm công việc.
“Generous perks at the startup include gym memberships and catered lunches.”
probation /prəˈbeɪʃn/
B2Thời gian thử việc
“The probation lasts two months.”
probation period /prəˈbeɪʃn ˈpɪəriəd/
B2Thời gian thử việc
“During the probation period, you will receive ongoing mentoring.”
probationary /proʊˈbeɪ.ʃən.er.i/
B2Thuộc giai đoạn thử việc.
“New employees undergo a two-month probationary period before final evaluation.”
proficiency /prəˈfɪʃnsi/
B2Sự thành thạo, mức độ tinh thông
“Proficiency in English is mandatory.”
prospective /prəˈspektɪv/
B2tiềm năng, có triển vọng trong tương lai
“We sent product catalogs to dozens of prospective buyers.”
